Category Archives: O

ổn định – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Toàn Quốc – Phân loại

ổn định - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Toàn Quốc - Phân loại

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ổn định Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ổn định Toàn Quốc2021 ổn định – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Toàn Quốc – Phân loại Cách làm ký hiệu Chưa có thông tin Tài liệu tham khảo Chưa có thông […]

ớn (ngán) – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Tính cách – Tính chất

ớn (ngán) - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Lâm Đồng - Phân loại Tính cách - Tính chất

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ớn (ngán) Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ớn (ngán) Tính cách – Tính chấtLâm Đồng2006 ớn (ngán) – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Tính cách – Tính chất Cách làm ký hiệu Ngón cái […]

ồn – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Bình Dương – Phân loại Tính cách – Tính chất

ồn - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Bình Dương - Phân loại Tính cách - Tính chất

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ồn Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ồn Tính cách – Tính chấtBình Dương2006 ồn – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Bình Dương – Phân loại Tính cách – Tính chất Cách làm ký hiệu Tay phải xòe, các ngón […]

ốm đau – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Toàn Quốc – Phân loại

ốm đau - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Toàn Quốc - Phân loại

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm đau Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm đau Toàn Quốc2021 ốm đau – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Toàn Quốc – Phân loại Cách làm ký hiệu Chưa có thông tin Tài liệu tham khảo Chưa có thông […]

ốm (gầy) – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Sức khỏe – Bộ phận cơ thể

ốm (gầy) - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Lâm Đồng - Phân loại Sức khỏe - Bộ phận cơ thể

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm (gầy) Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm (gầy) Sức khỏe – Bộ phận cơ thểLâm Đồng2006 ốm (gầy) – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Sức khỏe – Bộ phận cơ thể Cách làm […]

ốm (gầy) – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Sức khỏe – Bộ phận cơ thể

ốm (gầy) - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Lâm Đồng - Phân loại Sức khỏe - Bộ phận cơ thể

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm (gầy) Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm (gầy) Sức khỏe – Bộ phận cơ thểLâm Đồng2006 ốm (gầy) – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Sức khỏe – Bộ phận cơ thể Cách làm […]

ôm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Hành động

ôm - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Lâm Đồng - Phân loại Hành động

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ôm Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ôm Hành độngLâm Đồng2006 ôm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Lâm Đồng – Phân loại Hành động Cách làm ký hiệu Hai tay vòng ra trước rồi ôm vào người. Tài liệu […]

ôm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Bình Dương – Phân loại Hành động

ôm - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Bình Dương - Phân loại Hành động

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ôm Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ôm Hành độngBình Dương2006 ôm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Bình Dương – Phân loại Hành động Cách làm ký hiệu Hai cánh tay dang rộng hai bên, rồi từ từ kéo […]

ôm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Toàn Quốc – Phân loại

ôm - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Toàn Quốc - Phân loại

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ôm Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ôm Toàn Quốc2021 ôm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Toàn Quốc – Phân loại Cách làm ký hiệu Chưa có thông tin Tài liệu tham khảo Chưa có thông tin

ốm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Bình Dương – Phân loại Sức khỏe – Bộ phận cơ thể

ốm - Ngôn Ngữ ký Hiệu - Vùng miền Bình Dương - Phân loại Sức khỏe - Bộ phận cơ thể

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ ốm Sức khỏe – Bộ phận cơ thểBình Dương2006 ốm – Ngôn Ngữ ký Hiệu – Vùng miền Bình Dương – Phân loại Sức khỏe – Bộ phận cơ thể Cách làm ký hiệu Tay […]