dịch nhầy (1)Sức khỏe – Bộ phận cơ thể · Danh Từ · Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa · Thành Phố Hồ Chí Minh · 2021
lọt lòngSức khỏe – Bộ phận cơ thể · Bình Dương · 2006
Các ngón tay phải chạm giữa ngực, lòng bàn tay hướng phải, kéo tay xuống dưới bụng rồi hất ra. Sau đó hai tay khép, đập mu bàn tay phải lên lòng bàn tay trái.
thân nhiệt (người)Sức khỏe – Bộ phận cơ thể · Danh Từ · Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa · Thành Phố Hồ Chí Minh · 2021
Tay trái nắm đưa ngửa ra trước, tay phải nắm chừa ngón trỏ và ngón giữa ra úp lên cổ tay trái. Sau đó bàn tay phải xòe, các ngón tay hơi cong đặt tay cao ngang tầm vai trái, ngón cái và ngón út của tay phải nắm lại, ba ngón kia xòe đặt bên ngòai bàn tay trái rồi kéo quanh bàn tay trái từ trái qua phải.
căng thẳng (1)Sức khỏe – Bộ phận cơ thể · Tính Từ · Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa · Thành Phố Hồ Chí Minh · 2021
lon biaẨm thực – Món ăn · Danh Từ · Toàn Quốc · 2021
cơ vânSức khỏe – Bộ phận cơ thể · Danh Từ · Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa · Thành Phố Hồ Chí Minh · 2021
gânSức khỏe – Bộ phận cơ thể · Danh Từ · Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa · Thành Phố Hồ Chí Minh · 2021